Giỏ hãng rỗng
- Kiểu hủy: Vụn
- Cửa hủy: 2
- Kích cỡ hủy (mm): 2*10mm
- Công suất hủy: (định lượng giấy 70gsm/tờ/lần): 7A4
- Tốc độ hủy (mét/ phút): 2.5
- Độ rộng cửa hủy (mm); 220
- Chu kỳ hoạt động mở (Phút mở/dừng): 20/40
- Tự động tắt, mở: Có
- Tự động trả ngược giấy: Có
- Khả năng hủy: Giấy, CD, thẻ tín dụng
- Dung tích thùng chứa (L): 20
- Độ ồn (dB): 58
- Tự động dừng khi không làm việc,
- Hệ thống cửa an toàn, cảm biến quá nhiệt dừng hoạt động.
- Kích thước máy (LxWxH) mm: 352x262x496mm
- Trọng lượng (kg): 7.9
- Bảo hành: 24 Tháng cho toàn bộ máy
- Sản xuất: Trung Quốc
- Phụ kiện: Dây nguồn x1,HDSD x1, Vịt dầu bảo dưỡng máy x1
Viết đánh giá của bạn về sản phẩm này
Chưa có bình luận nào cho sản phẩm này
| Giá bán | : | 14.890.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | V14-G4-83A000FQVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 14.290.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ABR8-82XM00MCVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 20.690.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15IAX9E-83LK0079VN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 20.090.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ARP9-83JC00HXVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 13.890.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | V15-G4-IRU-83A100URVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 23.590.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ARP10-83J3002SVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 22.690.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | E16-G1-21JN006GVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 31.990.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 14AKP10-83JY006PVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |