Giỏ hãng rỗng
| Loại thiết bị | Switch PoE |
| Số cổng Switch | 24 cổng 10/100/1000M PoE/PoE+ |
| Hỗ trợ | – 2 cổng 1000M SFP ports / 2 cổng 1000 RJ45 Uplink – Tốc độ chuyển mạch: 56Gbps – Tốc độ chuyển mạch: 41.664Mpps – MAC: 16K – Tự động nhận dạng khi kết nối camera IP, hỗ trợ reboot từ xa, tăng cường PoE, kiểm soát băng thông. – Tính năng Layer 2: port mirroring, loop protection, cable detection – Tính năng bảo mật: broadcast storm suppression, port speed limit, port isolation – Chống sét: 4KV – Dễ dàng quản lý và cấu hình qua Ruijie cloud miễn phí. – Hỗ trợ IEEE802.1Q VLAN, bảo mật giữa các nhóm thiết bị – Hỗ trợ gắn tủ Rack |
| Nguồn cấp | 100–240 V AC, 6A |
| Kích thước | 440 mm x 214,9 mm x 44 mm |
| Trọng lượng | 4,0kg |
Viết đánh giá của bạn về sản phẩm này
Chưa có bình luận nào cho sản phẩm này
| Giá bán | : | 14.890.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | V14-G4-83A000FQVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 14.290.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ABR8-82XM00MCVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 20.690.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15IAX9E-83LK0079VN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 20.090.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ARP9-83JC00HXVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 13.890.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | V15-G4-IRU-83A100URVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 23.590.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ARP10-83J3002SVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 22.690.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | E16-G1-21JN006GVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 31.990.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 14AKP10-83JY006PVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |