Giỏ hãng rỗng
| Loại thiết bị | Switch Poe |
| Số cổng Switch | 10/100/1000 BASE-T PoE/PoE+ |
| Hỗ trợ | – 2 cổng quang uplink 10/100/1000 Mbps BASE-X – Tốc độ chuyển mạch: 36Gbps – Tốc độ chuyển gói tin: 26.8Mpps – Half-duplex, full-duplex, auto-negotiation mode, support auto MDI/MDIX – Hỗ trợ 3 mode: Flow Control On, Flow Control Off, Port Isolation. – MAC: 8K |
| Nguồn cấp | 100-240V AC |
| Kích thước | 440 mm x 214.9 mm x 44 mm |
| Trọng lượng | 3,78 kg |
Viết đánh giá của bạn về sản phẩm này
Chưa có bình luận nào cho sản phẩm này
| Giá bán | : | 14.890.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | V14-G4-83A000FQVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 14.290.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ABR8-82XM00MCVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 20.690.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15IAX9E-83LK0079VN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 20.090.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ARP9-83JC00HXVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 13.890.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | V15-G4-IRU-83A100URVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 23.590.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ARP10-83J3002SVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 22.690.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | E16-G1-21JN006GVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 31.990.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 14AKP10-83JY006PVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |