Giỏ hãng rỗng
| Loại thiết bị | Thiết bị Gateway |
| Tính năng, hỗ trợ | – Tốc độ lên đến 2.976Gbps – Hai dải băng tần tốc độ 2976Mbps: tốc độ 574Mbps băng tần 2.4GHz 2×2 MU-MIMO và tốc độ 2402Mbps băng tần 5GHz 2×2 MU-MIMO – Số lượng người dùng truy cập đồng thời đề xuất 80 – Hỗ trợ Roamming Layer 2, Layer 3 – Hỗ trợ Wifi mesh. – Hỗ trợ quản lý 64 APs ở chế độ gateway mode – Dễ dàng quản lý và cấu hình qua Ruijie Cloud – Flow control, Behavior management, Traffic Audit – Hỗ trợ 8 kênh VPN (IPsec) – Hỗ trợ các tính năng như: DHCP, PPPoE dial-up, Static Routing, Policy-based routing, load balancing, ACL, IP-MAC binding, MAC Filter, NAT, NATPT, Port Mapping, DNS, DDNS, NTP, TFTP,.. – Cân bằng tải giữa các đường truyền internet. – Hỗ trợ cập nhật thư viện các ứng dụng mobile/windows (facebook, youtube, torrent..) để quản lý/ngăn chặn. |
| Nguồn cấp | 100V-240V AC,50/60Hz |
| Kích thước | 283 mm × 172 mm × 46 mm |
Viết đánh giá của bạn về sản phẩm này
Chưa có bình luận nào cho sản phẩm này
| Giá bán | : | 14.890.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | V14-G4-83A000FQVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 14.290.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ABR8-82XM00MCVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 20.690.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15IAX9E-83LK0079VN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 20.090.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ARP9-83JC00HXVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 13.890.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | V15-G4-IRU-83A100URVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 23.590.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ARP10-83J3002SVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 22.690.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | E16-G1-21JN006GVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 31.990.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 14AKP10-83JY006PVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |