Giỏ hãng rỗng
| Loại thiết bị | Thiết bị Gateway |
| Kết nối | 8 cổng 10/100/1000M BASE-T (mặc định 1 cổng WAN cố định), 1 cổng LAN quang 1000 BASE-X |
| Tính năng, hỗ trợ | – RAM: 256M | Flash: 32MB – Hỗ trợ 200 user – Băng thông 600M – Dễ dàng quản lý và cấu hình qua Ruijie Cloud – Flow control, Behavior management, Traffic Audit – Hỗ trợ 8 kênh VPN (IPsec) – Quản lý lên tới 128 Reyee Switches và 150 Reyee APs – Hỗ trợ các tính năng như: DHCP, PPPoE dial-up, Static Routing, Policy-based routing, load balancing, ACL, IP-MAC binding, MAC Filter, NAT, NATPT, Port Mapping, DNS, DDNS, NTP, TFTP,.. – Cân bằng tải giữa các đường truyền internet. – Hỗ trợ cập nhật thư viện các ứng dụng mobile/windows (facebook, youtube, torrent..) để quản lý/ngăn chặn. |
| Nguồn cấp | DC 12V/1.5A |
| Kích thước | 202 mm x 28 mm x 108 mm |
| Trọng lượng | 0.5 kg |
Viết đánh giá của bạn về sản phẩm này
Chưa có bình luận nào cho sản phẩm này
| Giá bán | : | 14.890.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | V14-G4-83A000FQVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 14.290.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ABR8-82XM00MCVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 20.690.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15IAX9E-83LK0079VN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 20.090.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ARP9-83JC00HXVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 13.890.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | V15-G4-IRU-83A100URVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 23.590.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ARP10-83J3002SVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 22.690.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | E16-G1-21JN006GVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 31.990.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 14AKP10-83JY006PVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |