Giỏ hãng rỗng
| Loại thiết bị | Thiết bị Router Wifi |
| Tốc độ mạng | Lên đến 3200Mbps. |
| Hỗ trợ | – Chuẩn 802.11a/b/g/n/ac/ax Wave2, MU-MIMO – Công nghệ Wifi 6 tốc độ nhanh hơn 150% so với Wifi 5 – Bán kính phủ sóng gấp đôi so với Wifi 5 – Trang bị 4 bộ khếch đại tín hiệu (FEM) hiệu suất cao – Khả năng chịu tải up to 192 thiết bị – 1 cổng 1G WAN, 4 cổng 1000M LAN – Chế độ định tuyến: PPPoE / DHCP / static IP |
| Nguồn cấp | DC 12V/ 1.5A |
| Kích thước | 180 mm × 180 mm × 30 mm |
| Trọng lượng | 1.125 kg |
Viết đánh giá của bạn về sản phẩm này
Chưa có bình luận nào cho sản phẩm này
| Giá bán | : | 14.890.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | V14-G4-83A000FQVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 14.290.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ABR8-82XM00MCVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 20.690.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15IAX9E-83LK0079VN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 20.090.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ARP9-83JC00HXVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 13.890.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | V15-G4-IRU-83A100URVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 23.590.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ARP10-83J3002SVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 22.690.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | E16-G1-21JN006GVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 31.990.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 14AKP10-83JY006PVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |