Giỏ hãng rỗng
– 8 cổng 10/100/1000BASE-T
– Tốc độ chuyển mạch: 16Gbps
– Tốc độ chuyển gói tin: 11.9Mpps
– MAC: 4K
– Tự động nhận dạng khi kết nối camera IP, kiểm soát băng thông.
– Tính năng Layer 2: port mirroring, loop protection, cable detection
– Tính năng bảo mật: broadcast storm suppression, port speed limit, port isolation
– Chống sét: 4KV
– Kích thước: 160 mm x 75 mm x 24 mm
– Nhiệt độ hoạt động: 0°C~40°C
– Dễ dàng quản lý và cấu hình qua Ruijie cloud miễn phí
– Hỗ trợ IEEE802.1Q VLAN, bảo mật giữa các nhóm thiết bị
– Xuất xứ: Trung Quốc.
Viết đánh giá của bạn về sản phẩm này
Chưa có bình luận nào cho sản phẩm này
| Giá bán | : | 14.890.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | V14-G4-83A000FQVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 14.290.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ABR8-82XM00MCVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 20.690.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15IAX9E-83LK0079VN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 20.090.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ARP9-83JC00HXVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 13.890.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | V15-G4-IRU-83A100URVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 23.590.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 15ARP10-83J3002SVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 22.690.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | E16-G1-21JN006GVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |
| Giá bán | : | 31.990.000 đ |
| Mã sản phẩm | : | 14AKP10-83JY006PVN |
| Thương hiệu | : | LENOVO |
| Trạng thái | : | Hàng có sẵn |